prominent actors
📖 Định nghĩa
-
Diễn viên nổi tiếng; Nhân tố then chốt
💬 Ví dụ
-
The charity gala was attended by numerous prominent actors advocating for children's education.
Nhiều diễn viên nổi tiếng đã tham dự buổi dạ tiệc từ thiện để ủng hộ giáo dục trẻ em.
-
Tech giants are now considered prominent actors in shaping global data privacy regulations.
Các gã khổng lồ công nghệ hiện được coi là những nhân tố nổi bật trong việc định hình các quy định về quyền riêng tư dữ liệu toàn cầu.