prolonged tension

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Căng thẳng kéo dài; Căng thẳng tâm lý kéo dài; Căng thẳng ngoại giao kéo dài

💬 Ví dụ

  1. The prolonged tension between the two neighboring countries has hindered regional trade agreements.

    Sự căng thẳng kéo dài giữa hai quốc gia láng giềng đã cản trở các hiệp định thương mại khu vực.

  2. Living in a war zone creates prolonged tension that affects the mental health of children.

    Sống trong vùng chiến tranh tạo ra sự căng thẳng kéo dài ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần của trẻ em.

  3. Diplomatic efforts were made to ease the prolonged tension between the United States and Iran.

    Các nỗ lực ngoại giao đã được thực hiện để giảm bớt căng thẳng kéo dài giữa Hoa Kỳ và Iran.