prolonged interest
📖 Định nghĩa
-
Sự quan tâm kinh doanh lâu dài; Sự quan tâm lâu dài
💬 Ví dụ
-
Despite prolonged interest and initial negotiations, United determined that the financial demands exceeded their current valuation limits.
Mặc dù có sự quan tâm kéo dài và các cuộc đàm phán ban đầu, United đã xác định rằng các yêu cầu tài chính vượt quá giới hạn định giá hiện tại của họ.
-
The researchers noted a prolonged interest in the phenomenon among students over the past decade.
Các nhà nghiên cứu đã ghi nhận sự quan tâm kéo dài đối với hiện tượng này trong cộng đồng sinh viên suốt thập kỷ qua.