proliferation
📖 Định nghĩa
-
noun
Sự bùng nổ; sự tăng sinh tế bào; phát tán; Sinh sản; sự lan tràn
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The proliferation of social media platforms has changed how people communicate.
Sự phát triển mạnh mẽ của các nền tảng mạng xã hội đã thay đổi cách mọi người giao tiếp.
-
Uncontrolled cell proliferation is a hallmark of cancer.
Sự tăng sinh tế bào không kiểm soát được là đặc điểm điển hình của ung thư.
-
The treaty was designed to prevent the proliferation of nuclear weapons.
Hiệp ước được thiết kế để ngăn chặn sự phổ biến của vũ khí hạt nhân.
-
The proliferation of bacteria in the petri dish was visible within hours.
Sự sinh sôi của vi khuẩn trong đĩa petri có thể nhìn thấy sau vài giờ.
-
The proliferation of misinformation online has become a serious societal concern.
Sự lan truyền thông tin sai lệch trực tuyến đã trở thành một mối lo ngại nghiêm trọng đối với xã hội.