programmatic
📖 Định nghĩa
-
adjective
mang tính chương trình; tự động hóa; mang tính chương trình; Chương trình; có hệ thống và phương pháp; quảng cáo chương trình
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The company adopted a programmatic approach to buying digital advertising space.
Công ty đã áp dụng cách tiếp cận mang tính chương trình để mua không gian quảng cáo kỹ thuật số.
-
The party's programmatic statements outlined its commitment to social reform.
Các tuyên bố mang tính chương trình của đảng đã nêu rõ cam kết của họ đối với cải cách xã hội.
-
Berlioz's Symphonie fantastique is a famous example of programmatic composition.
Bản Giao hưởng Ảo tưởng của Berlioz là một ví dụ nổi tiếng về sáng tác chương trình.
-
The government's programmatic efforts to reduce poverty showed measurable results over five years.
Các nỗ lực có kế hoạch của chính phủ để giảm nghèo đã cho thấy kết quả đo lường được trong năm năm.
-
Programmatic advertising now accounts for the majority of digital display ad spending.
Quảng cáo chương trình giờ đây chiếm phần lớn chi tiêu cho quảng cáo hiển thị kỹ thuật số.