programmatic

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˌprɑgrəˈmætɪk/

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    mang tính chương trình; tự động hóa; mang tính chương trình; Chương trình; có hệ thống và phương pháp; quảng cáo chương trình

🔗 Chi tiết

Dạng từ

So sánh hơn: more programmatic So sánh nhất: most programmatic

Cụm từ cố định

programmatic approachprogrammatic advertisingprogrammatic accessprogrammatic wayprogrammatic control

Từ phái sinh

programmaticallyprogramprogrammeprogrammingprogrammer

Từ đồng nghĩa

systematicmethodicalautomatedproceduralmechanical

Từ trái nghĩa

ad hocmanualspontaneous

Dễ nhầm lẫn

pragmatic
EN: 'Pragmatic' means practical and realistic; 'programmatic' means relating to a program or done in a systematic, automated way.
vi: 'Pragmatic' có nghĩa là thực tế và hiện thực; 'programmatic' có nghĩa là liên quan đến chương trình hoặc được thực hiện theo cách hệ thống, tự động hóa.
programmable
EN: 'Programmable' means capable of being programmed (a device); 'programmatic' describes the manner or nature of something done according to a program or system.
vi: 'Programmable' có nghĩa là có thể được lập trình (một thiết bị); 'programmatic' mô tả cách thức hoặc bản chất của điều gì đó được thực hiện theo một chương trình hoặc hệ thống.

Mẹo chính tả

EN: Remember 'programmatic' has double 'm' (program + matic), similar to 'grammatical' from 'grammar'.
vi: Hãy nhớ rằng 'programmatic' có hai chữ 'm' (program + matic), tương tự như 'grammatical' bắt nguồn từ 'grammar'.

💬 Ví dụ

  1. The company adopted a programmatic approach to buying digital advertising space.

    Công ty đã áp dụng cách tiếp cận mang tính chương trình để mua không gian quảng cáo kỹ thuật số.

  2. The party's programmatic statements outlined its commitment to social reform.

    Các tuyên bố mang tính chương trình của đảng đã nêu rõ cam kết của họ đối với cải cách xã hội.

  3. Berlioz's Symphonie fantastique is a famous example of programmatic composition.

    Bản Giao hưởng Ảo tưởng của Berlioz là một ví dụ nổi tiếng về sáng tác chương trình.

  4. The government's programmatic efforts to reduce poverty showed measurable results over five years.

    Các nỗ lực có kế hoạch của chính phủ để giảm nghèo đã cho thấy kết quả đo lường được trong năm năm.

  5. Programmatic advertising now accounts for the majority of digital display ad spending.

    Quảng cáo chương trình giờ đây chiếm phần lớn chi tiêu cho quảng cáo hiển thị kỹ thuật số.