program structures
📖 Định nghĩa
-
Khung tổ chức dự án; Kiến trúc phần mềm; Lập chương trình
💬 Ví dụ
-
The workshop's program structures facilitate networking between students and industry leaders.
Các cấu trúc chương trình của hội thảo tạo điều kiện thuận lợi cho việc kết nối giữa sinh viên và các nhà lãnh đạo ngành.
-
Modern programming languages offer various program structures to improve code maintainability.
Các ngôn ngữ lập trình hiện đại cung cấp nhiều cấu trúc chương trình khác nhau để cải thiện khả năng bảo trì mã.
-
The network revised the program structures to accommodate prime-time advertising slots.
Đài truyền hình đã sửa đổi cấu trúc chương trình để phù hợp với các khung giờ quảng cáo vào giờ vàng.