profound validation

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Sự công nhận sâu sắc; Sự xác nhận sâu sắc

💬 Ví dụ

  1. The mentor's words provided a profound validation of her years of hard work.

    Những lời của người cố vấn đã mang lại sự công nhận sâu sắc cho những năm tháng làm việc chăm chỉ của cô.

  2. The new data provided profound validation for the scientist's hypothesis.

    Dữ liệu mới đã cung cấp sự xác nhận sâu sắc cho giả thuyết của nhà khoa học.