profound shift
📖 Định nghĩa
-
Sự thay đổi sâu sắc
💬 Ví dụ
-
The new treaty signaled a profound shift in international relations.
Hiệp ước mới đã báo hiệu một sự thay đổi sâu sắc trong quan hệ quốc tế.
The new treaty signaled a profound shift in international relations.
Hiệp ước mới đã báo hiệu một sự thay đổi sâu sắc trong quan hệ quốc tế.