profound shift

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Sự thay đổi sâu sắc

💬 Ví dụ

  1. The new treaty signaled a profound shift in international relations.

    Hiệp ước mới đã báo hiệu một sự thay đổi sâu sắc trong quan hệ quốc tế.