profound sense

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Cảm xúc sâu sắc; Sự hiểu biết sâu sắc; Ý thức trách nhiệm mạnh mẽ

💬 Ví dụ

  1. She felt a profound sense of relief when the exam was over.

    Cô ấy cảm thấy nhẹ nhõm sâu sắc khi kỳ thi kết thúc.

  2. The teacher has a profound sense of how students learn best.

    Giáo viên có sự hiểu biết sâu sắc về cách học tốt nhất của học sinh.

  3. His actions were driven by a profound sense of duty to his family.

    Hành động của anh ấy được thúc đẩy bởi ý thức trách nhiệm sâu sắc đối với gia đình.