profound respect

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Sự tôn trọng sâu sắc; Sự tôn kính sâu sắc

💬 Ví dụ

  1. She has profound respect for her teacher's dedication to the students.

    Cô ấy có sự tôn trọng sâu sắc đối với sự tận tụy của giáo viên dành cho học sinh.

  2. The story concludes with a message of profound respect for the fundamental mysteries of existence.

    Câu chuyện kết thúc với một thông điệp về sự tôn kính sâu sắc đối với những bí ẩn cơ bản của sự tồn tại.