profound breakdown

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Sự sụp đổ sâu sắc; Sự suy sụp tinh thần nghiêm trọng

💬 Ví dụ

  1. The aggression stems not from malice, but from a profound breakdown in communication and trust.

    Sự hung hăng không bắt nguồn từ ác ý, mà từ sự đổ vỡ sâu sắc trong giao tiếp và lòng tin.

  2. After months of extreme stress, he suffered a profound breakdown.

    Sau nhiều tháng căng thẳng cực độ, anh ấy đã bị suy sụp tinh thần nghiêm trọng.