profound breakdown
📖 Định nghĩa
-
Sự sụp đổ sâu sắc; Sự suy sụp tinh thần nghiêm trọng
💬 Ví dụ
-
The aggression stems not from malice, but from a profound breakdown in communication and trust.
Sự hung hăng không bắt nguồn từ ác ý, mà từ sự đổ vỡ sâu sắc trong giao tiếp và lòng tin.
-
After months of extreme stress, he suffered a profound breakdown.
Sau nhiều tháng căng thẳng cực độ, anh ấy đã bị suy sụp tinh thần nghiêm trọng.