profit-taking
📖 Định nghĩa
-
noun
Chốt lời
-
adjective
Liên quan đến chốt lời
💬 Ví dụ
-
The market correction followed heavy profit-taking.
Sự điều chỉnh thị trường đi kèm với chốt lời lớn.
-
A profit-taking rally occurred before the earnings report.
Một đợt chốt lời xảy ra trước báo cáo kết quả kinh doanh.