profit margins

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. sự khác biệt giữa chi phí sản xuất một sản phẩm và giá bán của nó, được biểu thị dưới dạng phần trăm

💬 Ví dụ

  1. The company's profit margins have increased this year.

    Biên lợi nhuận của công ty đã tăng trong năm nay.