professional roles
📖 Định nghĩa
-
Vai trò chuyên môn; Trách nhiệm nghề nghiệp
💬 Ví dụ
-
The workshop helps students prepare for various professional roles in the film industry.
Hội thảo giúp sinh viên chuẩn bị cho các vai trò chuyên môn khác nhau trong ngành công nghiệp điện ảnh.
-
She has successfully navigated several professional roles, from junior designer to creative director.
Cô ấy đã đảm nhận thành công nhiều vai trò nghề nghiệp khác nhau, từ nhà thiết kế sơ cấp đến giám đốc sáng tạo.