professional practice
📖 Định nghĩa
-
thực hành chuyên môn; thực hành nghề nghiệp
💬 Ví dụ
-
The workshop aims to bridge the gap between academic theory and professional practice.
Hội thảo nhằm mục đích thu hẹp khoảng cách giữa lý thuyết học thuật và thực hành chuyên môn.
-
The lawyer was disciplined for failing to maintain high standards of professional practice.
Luật sư đã bị kỷ luật vì không duy trì các tiêu chuẩn cao về thực hành nghề nghiệp.