professional maturity

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Sự trưởng thành nghề nghiệp; Ổn định và chịu áp lực; Tuân thủ đạo đức nghề nghiệp

💬 Ví dụ

  1. Achieving professional maturity requires continuous learning and self-reflection over many years.

    Đạt được sự trưởng thành về nghề nghiệp đòi hỏi việc học hỏi và tự phản chiếu liên tục trong nhiều năm.

  2. This stance underscores his mental resilience and professional maturity in a high-stakes environment.

    Thái độ này nhấn mạnh khả năng phục hồi tinh thần và sự trưởng thành chuyên nghiệp của anh ấy trong môi trường áp lực cao.

  3. Demonstrating professional maturity means owning up to mistakes immediately.

    Thể hiện sự trưởng thành trong nghề nghiệp có nghĩa là lập tức nhận lỗi.