professional maturity
📖 Định nghĩa
-
Sự trưởng thành nghề nghiệp; Ổn định và chịu áp lực; Tuân thủ đạo đức nghề nghiệp
💬 Ví dụ
-
Achieving professional maturity requires continuous learning and self-reflection over many years.
Đạt được sự trưởng thành về nghề nghiệp đòi hỏi việc học hỏi và tự phản chiếu liên tục trong nhiều năm.
-
This stance underscores his mental resilience and professional maturity in a high-stakes environment.
Thái độ này nhấn mạnh khả năng phục hồi tinh thần và sự trưởng thành chuyên nghiệp của anh ấy trong môi trường áp lực cao.
-
Demonstrating professional maturity means owning up to mistakes immediately.
Thể hiện sự trưởng thành trong nghề nghiệp có nghĩa là lập tức nhận lỗi.