professional golf
📖 Định nghĩa
-
giải đấu golf chuyên nghiệp; thị trường golf chuyên nghiệp
💬 Ví dụ
-
A victory for Kim would solidify his status among the elite, while a win for either American contender could reshape the hierarchy of professional golf.
Chiến thắng của Kim sẽ củng cố vị thế của anh ấy trong giới tinh hoa, trong khi chiến thắng của bất kỳ đối thủ người Mỹ nào có thể định hình lại hệ thống phân cấp của golf chuyên nghiệp.
-
The rapid expansion of professional golf has attracted major corporate sponsors and global broadcasting deals.
Sự mở rộng nhanh chóng của golf chuyên nghiệp đã thu hút các nhà tài trợ doanh nghiệp lớn và các thỏa thuận phát sóng toàn cầu.