production team

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. đội ngũ sản xuất; đội ngũ sản xuất

💬 Ví dụ

  1. The production team worked overtime to meet the factory's output quota.

    Đội ngũ sản xuất đã làm thêm giờ để đáp ứng hạn ngạch đầu ra của nhà máy.

  2. The production team has hinted at future developments, though no official announcements have been made.

    Đội ngũ sản xuất đã gợi ý về những phát triển trong tương lai, mặc dù chưa có thông báo chính thức nào được đưa ra.