production team
📖 Định nghĩa
-
đội ngũ sản xuất; đội ngũ sản xuất
💬 Ví dụ
-
The production team worked overtime to meet the factory's output quota.
Đội ngũ sản xuất đã làm thêm giờ để đáp ứng hạn ngạch đầu ra của nhà máy.
-
The production team has hinted at future developments, though no official announcements have been made.
Đội ngũ sản xuất đã gợi ý về những phát triển trong tương lai, mặc dù chưa có thông báo chính thức nào được đưa ra.