production targets
📖 Định nghĩa
-
Mục tiêu sản xuất; mục tiêu sản xuất
💬 Ví dụ
-
Production targets have been established for early 2027, aligning with anticipated market demand shifts.
Các mục tiêu sản xuất đã được thiết lập cho đầu năm 2027, phù hợp với những thay đổi dự kiến trong nhu cầu thị trường.
-
The factory manager reviewed the quarterly production targets to assess team performance.
Giám đốc nhà máy đã xem xét các mục tiêu sản xuất hàng quý để đánh giá hiệu suất của nhóm.