production oversight

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. sai sót trong sản xuất; giám sát sản xuất

💬 Ví dụ

  1. The omission in the film was a production oversight rather than a deliberate thematic choice.

    Sự thiếu sót trong bộ phim là một sai sót trong sản xuất chứ không phải là một lựa chọn chủ đề có chủ đích.

  2. Strict production oversight is required to ensure all safety standards are met in the factory.

    Cần có sự giám sát sản xuất chặt chẽ để đảm bảo tất cả các tiêu chuẩn an toàn trong nhà máy được đáp ứng.