product development
📖 Định nghĩa
-
phát triển sản phẩm
💬 Ví dụ
-
The company invested heavily in product development to stay competitive in the rapidly evolving tech market.
Công ty đã đầu tư mạnh mẽ vào phát triển sản phẩm để duy trì khả năng cạnh tranh trên thị trường công nghệ đang thay đổi nhanh chóng.