prodigy
📖 Định nghĩa
-
noun
thần đồng; kỳ quan; điềm báo; triệu chứng; quái vật; dị dạng; người phi thường; khổng lồ
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
Mozart was a musical prodigy who composed his first symphony at the age of eight.
Mozart là một thần đồng âm nhạc, ông đã sáng tác bản giao hưởng đầu tiên khi mới tám tuổi.
-
The ancient temple was considered a prodigy of architectural engineering.
Ngôi đền cổ được coi là một kỳ quan của kỹ thuật kiến trúc.
-
The Romans interpreted the appearance of a comet as a prodigy foretelling the fall of an empire.
Người La Mã giải thích sự xuất hiện của sao chổi là điềm báo trước sự sụp đổ của một đế chế.
-
In medieval bestiaries, two-headed calves were recorded as prodigies of nature.
Trong các bách khoa thư về động vật thời trung cổ, bê con hai đầu được ghi nhận là kỳ quan của tự nhiên.
-
He was a prodigy of strength, able to lift weights that no other man in the village could move.
Anh ấy có sức mạnh phi thường, có thể nâng những vật nặng mà không ai khác trong làng có thể di chuyển được.