proactive governance
📖 Định nghĩa
-
Quản trị chủ động; Quản trị chủ động
💬 Ví dụ
-
The move signals a strategic pivot toward proactive governance in the rapidly evolving tech sector.
Hành động này báo hiệu một sự chuyển đổi chiến lược sang quản trị chủ động trong lĩnh vực công nghệ đang phát triển nhanh chóng.
-
Proactive governance is essential for maintaining stability in emerging markets.
Quản trị chủ động là yếu tố thiết yếu để duy trì sự ổn định ở các thị trường mới nổi.