proactive agent

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Tác nhân chủ động; Tác nhân thay đổi

💬 Ví dụ

  1. To succeed in this industry, you must be a proactive agent in your own career development.

    Để thành công trong ngành này, bạn phải là một tác nhân chủ động trong việc phát triển sự nghiệp của chính mình.

  2. In the wake of the crisis, Cassie Howard emerges as a proactive agent of change within the storyline.

    Sau cuộc khủng hoảng, Cassie Howard nổi lên như một tác nhân thay đổi chủ động trong cốt truyện.