proactive agent
📖 Định nghĩa
-
Tác nhân chủ động; Tác nhân thay đổi
💬 Ví dụ
-
To succeed in this industry, you must be a proactive agent in your own career development.
Để thành công trong ngành này, bạn phải là một tác nhân chủ động trong việc phát triển sự nghiệp của chính mình.
-
In the wake of the crisis, Cassie Howard emerges as a proactive agent of change within the storyline.
Sau cuộc khủng hoảng, Cassie Howard nổi lên như một tác nhân thay đổi chủ động trong cốt truyện.