private space giant

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Gã khổng lồ không gian tư nhân

💬 Ví dụ

  1. The private space giant is planning to launch a fleet of satellites next year.

    Gã khổng lồ không gian tư nhân đang lên kế hoạch phóng một đội vệ tinh vào năm tới.