private space giant
📖 Định nghĩa
-
Gã khổng lồ không gian tư nhân
💬 Ví dụ
-
The private space giant is planning to launch a fleet of satellites next year.
Gã khổng lồ không gian tư nhân đang lên kế hoạch phóng một đội vệ tinh vào năm tới.