private dinner
📖 Định nghĩa
-
Bữa tối riêng tư; Bữa tối riêng tư; Bữa tối riêng tư
💬 Ví dụ
-
President Trump had a private dinner with the boss of Anthropic.
Tổng thống Trump đã có một bữa tối riêng tư với giám đốc của Anthropic.
-
The couple hosted a private dinner for their closest friends to celebrate their anniversary.
Cặp vợ chồng đã tổ chức một bữa tối riêng tư cho những người bạn thân nhất để kỷ niệm ngày cưới của họ.
-
They reserved a private dinner table in the back of the restaurant to avoid paparazzi.
Họ đã đặt một bàn ăn tối riêng ở phía sau nhà hàng để tránh những người săn ảnh.