private companies

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. công ty tư nhân

💬 Ví dụ

  1. Many private companies have adopted remote work policies to improve employee satisfaction.

    Nhiều công ty tư nhân đã áp dụng chính sách làm việc từ xa để cải thiện sự hài lòng của nhân viên.