prioritizing

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /praɪˈɔrəˌtaɪzɪŋ/

📖 Định nghĩa

  1. verb
    Sắp xếp các mục theo mức độ quan trọng và ưu tiên những cái quan trọng nhất.

💬 Ví dụ

  1. Ferrari is prioritizing driver instinct over computational precision for the next race.

    Ferrari đang ưu tiên trực giác của tay lái hơn độ chính xác tính toán cho cuộc đua tiếp theo.