prime minister
📖 Định nghĩa
-
người đứng đầu chính phủ trong hệ thống nghị viện
💬 Ví dụ
-
The prime minister announced new economic reforms today.
Thủ tướng đã công bố các cải cách kinh tế mới hôm nay.
The prime minister announced new economic reforms today.
Thủ tướng đã công bố các cải cách kinh tế mới hôm nay.