primary threat

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. mối đe dọa chính; đối thủ chính

💬 Ví dụ

  1. The rising sea levels are considered the primary threat to coastal cities.

    Mực nước biển dâng được coi là mối đe dọa chính đối với các thành phố ven biển.

  2. With his consistent performance, he remains a primary threat in the tournament.

    Với phong độ ổn định, anh ấy vẫn là đối thủ chính trong giải đấu.