primary threat
📖 Định nghĩa
-
mối đe dọa chính; đối thủ chính
💬 Ví dụ
-
The rising sea levels are considered the primary threat to coastal cities.
Mực nước biển dâng được coi là mối đe dọa chính đối với các thành phố ven biển.
-
With his consistent performance, he remains a primary threat in the tournament.
Với phong độ ổn định, anh ấy vẫn là đối thủ chính trong giải đấu.