primary support system
📖 Định nghĩa
-
hệ thống hỗ trợ chính; hệ thống hỗ trợ chính
💬 Ví dụ
-
Without her primary support system, she felt completely alone in the new city.
Không có hệ thống hỗ trợ chính, cô ấy cảm thấy hoàn toàn cô đơn ở thành phố mới.
-
The engineers worked overnight to repair the primary support system of the power grid.
Các kỹ sư đã làm việc suốt đêm để sửa chữa hệ thống hỗ trợ chính của lưới điện.