primary storage tank
📖 Định nghĩa
-
Bể chứa chính
💬 Ví dụ
-
The primary storage tank containing hazardous chemicals has begun an uncontrolled leak.
Bể chứa chính chứa các hóa chất nguy hiểm đã bắt đầu bị rò rỉ không kiểm soát.