primary storage tank

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Bể chứa chính

💬 Ví dụ

  1. The primary storage tank containing hazardous chemicals has begun an uncontrolled leak.

    Bể chứa chính chứa các hóa chất nguy hiểm đã bắt đầu bị rò rỉ không kiểm soát.