primary objective
📖 Định nghĩa
-
Mục tiêu chính
💬 Ví dụ
-
The primary objective of this intervention is to prevent excessive volatility.
Mục tiêu chính của sự can thiệp này là ngăn chặn sự biến động quá mức.
The primary objective of this intervention is to prevent excessive volatility.
Mục tiêu chính của sự can thiệp này là ngăn chặn sự biến động quá mức.