primary drivers

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Nhân tố chính; Người lái chính

💬 Ví dụ

  1. Inflation and stagnant wages are the primary drivers of the current economic crisis.

    Lạm phát và tiền lương trì trệ là những động lực chính của cuộc khủng hoảng kinh tế hiện nay.

  2. The company assigned the primary drivers to the long-distance routes.

    Công ty đã phân công những người lái xe chính cho các tuyến đường dài.