primary driver
📖 Định nghĩa
-
Nhân tố chính; Người lái chính
💬 Ví dụ
-
The primary driver behind this decision is the prevailing geopolitical instability across the Middle East.
Động lực chính đằng sau quyết định này là sự bất ổn địa chính trị đang diễn ra trên khắp Trung Đông.
-
In the logistics team, he is the primary driver assigned to the long-haul route.
Trong đội hậu cần, anh ấy là người lái chính được phân công tuyến đường dài.