primary concern

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Mối quan tâm chính; Nỗi lo chính

💬 Ví dụ

  1. Safety is the primary concern for the airline when designing new protocols.

    An toàn là mối quan tâm chính của hãng hàng không khi thiết kế các quy trình mới.

  2. The United States is the primary concern due to ongoing diplomatic tensions.

    Hoa Kỳ là nỗi lo chính do những căng thẳng ngoại giao đang diễn ra.