primary attention
📖 Định nghĩa
-
Trọng tâm chính; Chú ý chính
💬 Ví dụ
-
Primary attention will be directed toward ensuring freedom of navigation in the Strait of Hormuz.
Sự chú ý chính sẽ hướng tới việc đảm bảo tự do hàng hải ở eo biển Hormuz.
-
The doctors gave primary attention to stabilizing the patient's vital signs before addressing other injuries.
Các bác sĩ đã chú trọng hàng đầu vào việc ổn định các dấu hiệu sinh tồn của bệnh nhân trước khi xử lý các vết thương khác.