pricing structure

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. cấu trúc giá; Cấu trúc giá

💬 Ví dụ

  1. Cloud infrastructure provider Nebius has officially implemented a twenty percent increase in its pricing structure for Graphics Processing Unit (GPU) services.

    Nhà cung cấp cơ sở hạ tầng đám mây Nebius đã chính thức áp dụng mức tăng hai mươi phần trăm trong cấu trúc giá của mình cho các dịch vụ bộ xử lý đồ họa (GPU).

  2. The company revised its pricing structure to offer more competitive rates for small businesses.

    Công ty đã sửa đổi cấu trúc giá của mình để cung cấp các mức phí cạnh tranh hơn cho các doanh nghiệp nhỏ.