price levels
📖 Định nghĩa
-
mức giá; Mức giá
💬 Ví dụ
-
Despite various measures, price levels have not yet returned to the central bank's desired targets.
Mặc dù có nhiều biện pháp, mức giá vẫn chưa trở lại các mục tiêu mà ngân hàng trung ương mong muốn.
-
The company decided to lower its price levels to compete more effectively in the budget segment.
Công ty quyết định hạ mức giá để cạnh tranh hiệu quả hơn trong phân khúc ngân sách.