price escalation
📖 Định nghĩa
-
Giá tăng vọt; điều khoản điều chỉnh giá; Tăng chi phí tích lũy
💬 Ví dụ
-
This price escalation signifies a notable shift in bargaining power within the cloud computing industry.
Sự leo thang giá này báo hiệu một sự thay đổi đáng kể trong quyền lực thương lượng trong ngành điện toán đám mây.
-
The construction company included a price escalation clause to protect against rising material costs.
Công ty xây dựng đã đưa vào điều khoản tăng giá để bảo vệ trước việc chi phí vật liệu leo thang.
-
Unforeseen delays led to significant price escalation, causing the project budget to exceed initial projections.
Các trì hoãn không lường trước được dẫn đến việc tăng giá đáng kể, khiến ngân sách dự án vượt quá các dự báo ban đầu.