previous success
📖 Định nghĩa
-
Thành công trước đó
💬 Ví dụ
-
Building upon his previous success, he navigated a challenging path to reclaim the trophy against formidable opposition.
Dựa trên thành công trước đó, anh ấy đã vượt qua con đường đầy thử thách để giành lại chiếc cúp trước những đối thủ đáng gờm.