previous sanctions
📖 Định nghĩa
-
Các lệnh trừng phạt trước đó; Các phê duyệt trước đó
💬 Ví dụ
-
The government announced the reversal of previous sanctions against the nation.
Chính phủ đã thông báo việc đảo ngược các lệnh trừng phạt trước đó đối với quốc gia này.
-
The project was halted because it lacked the previous sanctions required for operation.
Dự án đã bị tạm dừng vì thiếu các phê duyệt trước đó cần thiết để hoạt động.