previous perceptions
📖 Định nghĩa
-
nhận thức trước đó
💬 Ví dụ
-
The character's sudden bravery challenged previous perceptions of her vulnerability.
Sự dũng cảm đột ngột của nhân vật đã thách thức những nhận thức trước đó về sự yếu đuối của cô ấy.