previous outings

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Các cuộc đi chơi trước; Các trận đấu trước

💬 Ví dụ

  1. We analyzed data from previous outings to improve future planning.

    Chúng tôi đã phân tích dữ liệu từ các lần đi chơi trước đó để cải thiện việc lập kế hoạch trong tương lai.

  2. Players demonstrated improved fitness levels and tactical understanding compared to previous outings.

    Các cầu thủ đã cho thấy mức độ thể lực và sự hiểu biết về chiến thuật được cải thiện so với những lần ra sân trước đó.