previous military actions

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Hoạt động quân sự trong quá khứ; Hoạt động quân sự trước đây

💬 Ví dụ

  1. The general reviewed maps of previous military actions to plan the next offensive.

    Vị tướng đã xem xét các bản đồ về các hoạt động quân sự trước đó để lập kế hoạch cho cuộc tấn công tiếp theo.

  2. Scholars often analyze previous military actions to understand the evolution of modern warfare tactics.

    Các học giả thường phân tích các hành động quân sự trước đây để hiểu sự tiến hóa của các chiến thuật chiến tranh hiện đại.