previous fleeting experiments

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Các thí nghiệm ngắn trước đó

💬 Ví dụ

  1. The breakthrough was a major improvement over previous fleeting experiments.

    Bước đột phá này là một sự cải tiến lớn so với các thí nghiệm ngắn trước đó.