preview
📖 Định nghĩa
-
noun
Chiếu trước; xem thử; Xem trước; giới thiệu; phiên bản xem trước; Trích đoạn; mẫu
-
verb
xem trước; Xem trước; tóm tắt; Xem trước
-
noun
biểu diễn thử
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
We were invited to a private preview of the new movie before it hit theaters.
Chúng tôi đã được mời xem riêng bộ phim mới trước khi nó ra rạp.
-
The host gave a preview of the topics that would be discussed in the upcoming episode.
Người dẫn chương trình đã giới thiệu sơ lược về các chủ đề sẽ được thảo luận trong tập tiếp theo.
-
Microsoft released a technical preview of the new operating system for developers to test.
Microsoft đã phát hành phiên bản xem trước kỹ thuật của hệ điều hành mới để các nhà phát triển kiểm thử.
-
The publisher included a preview of the first chapter on their website.
Nhà xuất bản đã bao gồm một bản xem trước của chương đầu tiên trên trang web của họ.
-
Critics were allowed to preview the exhibition a day before it opened to the public.
Các nhà phê bình được phép xem triển lãm một ngày trước khi mở cửa cho công chúng.
-
The journalist previewed the major policy changes that the government planned to announce.
Nhà báo đã giới thiệu sơ lược về những thay đổi chính sách lớn mà chính phủ dự kiến công bố.
-
You can preview the document to check the formatting before you print it.
Bạn có thể xem trước tài liệu để kiểm tra định dạng trước khi in.
-
The Broadway show ran for three weeks of previews before its official opening night.
Chương trình Broadway đã chạy trong ba tuần biểu diễn thử trước đêm khai mạc chính thức.