preventable tragedy
📖 Định nghĩa
-
Bi kịch có thể ngăn chặn
💬 Ví dụ
-
The lack of basic healthcare in the slums turned a minor illness into a preventable tragedy.
Việc thiếu chăm sóc y tế cơ bản ở các khu ổ chuột đã biến một căn bệnh nhẹ thành một bi kịch có thể ngăn chặn được.