preventable complications
📖 Định nghĩa
-
Biến chứng có thể phòng ngừa; Vấn đề có thể tránh
💬 Ví dụ
-
Improved sanitation infrastructure is crucial for reducing preventable complications in developing regions.
Cải thiện cơ sở hạ tầng vệ sinh là yếu tố then chốt để giảm thiểu các biến chứng có thể phòng ngừa ở các khu vực đang phát triển.
-
The project manager implemented new protocols to minimize preventable complications during construction.
Quản lý dự án đã triển khai các quy trình mới để giảm thiểu các biến chứng có thể tránh được trong quá trình xây dựng.