prevailing geopolitical instability

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Bất ổn địa chính trị

💬 Ví dụ

  1. The primary driver behind this decision is the prevailing geopolitical instability across the Middle East.

    Động lực chính đằng sau quyết định này là sự bất ổn địa chính trị đang diễn ra trên khắp Trung Đông.